Kết quả tra từ “尿生殖管道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尿生殖管道niào shēng zhí guǎn dào
尿生殖管道: đường tiết niệu sinh dục