Kết quả tra từ “尿点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尿点niào diǎn
尿点: phần nhàm chán của cái gì đó (phim, chương trình, v.v.) nơi có thể đi vệ sinh