Kết quả tra từ “尿毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尿毒niào dú
尿毒: chứng urê máu cao (y học)
尿毒症niào dú zhèng
尿毒症: chứng urê máu cao (y học)