Kết quả tra từ “尿检”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尿检niào jiǎn
尿检: xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu