Kết quả tra từ “尾梢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾梢wěi shāo
尾梢: phần cuối; kết thúc; rất cuối
白尾梢虹雉bái wěi shāo hóng zhì
白尾梢虹雉: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi trắng (Lophophorus sclateri)