Kết quả tra từ “尾号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾号wěi hào
尾号: chữ số cuối (hoặc vài chữ số cuối) của số điện thoại, biển số xe v.v