Kết quả tra từ “尽职”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽职jìn zhí
尽职: thực hiện nhiệm vụ; tận tâm
尽职调查jìn zhí diào chá
尽职调查: thẩm định kỹ lưỡng (luật)
尽职尽责jìn zhí jìn zé
尽职尽责: trách nhiệm và tận tụy (thành ngữ)