Kết quả tra từ “尽快”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽快jìn kuài
尽快: xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]
尽快jǐn kuài
尽快: càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt