Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽快盡快

jìn kuài

尽快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽快 trong tiếng Việt

xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]

Tra từ liên quan