尽快
xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]
xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]
尽快 thường mang nghĩa “càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 尽快, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]
›尽忠jìn zhōngthể hiện sự trung thành tuyệt đối; trung thành đến cùng
›尽性jìn xìngthể hiện đầy đủ; phát triển đến mức tối đa
›尽情jìn qíngthoả thích
›尽意jìn yìbày tỏ trọn vẹn; tất cả cảm xúc
›尽心jìn xīnvới tất cả tâm huyết
›尽收眼底jìn shōu yǎn dǐthu toàn bộ cảnh một lần; có cái nhìn toàn cảnh
›尽展jìn zhǎnthể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.