Kết quả tra từ “尽心尽力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽心尽力jìn xīn jìn lì
尽心尽力: cố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng; dốc hết sức