Kết quả tra từ “尽善尽美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽善尽美jìn shàn jìn měi
尽善尽美: hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ; tốt nhất có thể; không thể nào tốt hơn