Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽善尽美盡善盡美

jìn shàn jìn měi

尽善尽美 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽善尽美 trong tiếng Việt

hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ; tốt nhất có thể; không thể nào tốt hơn

Tra từ liên quan