Kết quả tra từ “尽义务”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽义务jìn yì wù
尽义务: thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp