Kết quả tra từ “尼龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼龙ní lóng
尼龙: nylon (từ mượn)
尼龙搭扣ní lóng dā kòu
尼龙搭扣: khóa nylon; miếng dán Velcro