Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尼泊尔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尼泊尔Ní bó ěr

尼泊尔: Nepal

Cụm từ
尼泊尔鹪鹛Ní bó ěr jiāo méi

尼泊尔鹪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích bông Nepal (Pnoepyga immaculata)

Cụm từ
尼泊尔王国Ní bó ěr Wáng guó

尼泊尔王国: Vương quốc Nepal

Cụm từ