Kết quả tra từ “尼日尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼日尔Ní rì ěr
尼日尔: Niger (state ở châu Phi); Sông Niger, Tây Phi
尼日尔河Ní rì ěr Hé
尼日尔河: Sông Niger ở Tây Phi