Kết quả tra từ “尼布甲尼撒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼布甲尼撒Ní bù jiǎ ní sā
尼布甲尼撒: Vua Nê-bu-cát-nê-xa
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼布甲尼撒: Vua Nê-bu-cát-nê-xa