Kết quả tra từ “尼人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼人Ní rén
尼人: Người Neanderthal (viết tắt của 尼安德特人[Ni2 an1 de2 te4 ren2])