Kết quả tra từ “就地取材”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就地取材jiù dì qǔ cái
就地取材: tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có