Kết quả tra từ “就口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就口jiù kǒu
就口: (bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng
就口杯盖jiù kǒu bēi gài
就口杯盖: nắp loại mím (nắp cốc có vòi để nhấp)