Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “就口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
就口
jiù kǒu

(bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng

Cụm từ
就口杯盖
jiù kǒu bēi gài

nắp loại mím (nắp cốc có vòi để nhấp)

Cụm từ