Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “就医”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
就医
jiù yī

nhận điều trị y tế

Cụm từ
保外就医
bǎo wài jiù yī

tạm tha để điều trị y tế (cho tù nhân)

Cụm từ