Kết quả tra từ “就医”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就医jiù yī
就医: nhận điều trị y tế
保外就医bǎo wài jiù yī
保外就医: tạm tha để điều trị y tế (cho tù nhân)