Kết quả tra từ “尬聊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尬聊gà liáo
尬聊: (tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ