Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尬聊

gà liáo

尬聊 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 尬聊 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo
  2. có cuộc nói chuyện xấu hổ
Tra từ liên quan