Kết quả tra từ “尝鲜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尝鲜cháng xiān
尝鲜: nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới