Kết quả tra từ “尝试”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尝试cháng shì
尝试: thử; cố gắng; LT:次[ci4]
尝试错误cháng shì cuò wù
尝试错误: tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi