Kết quả tra từ “尚武”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尚武shàng wǔ
尚武: đề cao tinh thần thượng võ; tôn sùng kỹ năng quân sự; hiếu chiến