Kết quả tra từ “尖端”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖端jiān duān
尖端: đầu nhọn; phần đầu; chóp; tiên tiến nhất; tinh vi nhất; đỉnh cao nhất; tốt nhất