尖端 jiān duān 尖端 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尖端 trong tiếng Việt đầu nhọn; phần đầu; chóp; tiên tiến nhất; tinh vi nhất; đỉnh cao nhất; tốt nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan