Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖端

jiān duān

尖端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖端 trong tiếng Việt

đầu nhọn; phần đầu; chóp; tiên tiến nhất; tinh vi nhất; đỉnh cao nhất; tốt nhất

Tra từ liên quan