Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “尖头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
尖头
jiān tóu

đầu nhọn; đầu mút; (y học) tật đầu nhọn

Cụm từ
尖头鱥
jiān tóu guì

cá tuế Trung Quốc (Phoxinus oxycephalus)

Cụm từ