Kết quả tra từ “尖头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖头jiān tóu
尖头: đầu nhọn; đầu mút; (y học) tật đầu nhọn
尖头鱥jiān tóu guì
尖头鱥: cá tuế Trung Quốc (Phoxinus oxycephalus)