Kết quả tra từ “尖刻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖刻jiān kè
尖刻: chua cay; gắt gỏng; châm chọc; chua chát; cay nghiệt