Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖刻

jiān kè

尖刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖刻 trong tiếng Việt

chua cay; gắt gỏng; châm chọc; chua chát; cay nghiệt

Tra từ liên quan