Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尔格”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尔格ěr gé

尔格: erg (vật lý) (từ mượn)

Cụm từ
阿斯佩尔格尔Ā sī pèi ěr gé ěr

阿斯佩尔格尔: Hans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo

Cụm từ
贝尔格莱德Bèi ěr gé lái dé

贝尔格莱德: Belgrade, thủ đô của Serbia

Cụm từ
贝尔格勒Bèi ěr gé lè

贝尔格勒: Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)

Cụm từ
乌尔格Wū ěr gé

乌尔格: tên cổ của Ulan Bator

Cụm từ