尔格爾格 ěr gé 尔格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尔格 trong tiếng Việt erg (vật lý) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan