Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “少爷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
少爷shào ye

少爷: công tử; chủ nhỏ của gia đình; con trai ông (tôn kính)

Cụm từ
空中少爷kōng zhōng shào ye

空中少爷: tiếp viên hàng không nam

Cụm từ