Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “少爷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
少爷
shào ye

công tử; chủ nhỏ của gia đình; con trai ông (tôn kính)

Cụm từ
空中少爷
kōng zhōng shào ye

tiếp viên hàng không nam

Cụm từ