Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “少数民族”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
少数民族shǎo shù mín zú

少数民族: dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc

Cụm từ
少数民族乡shǎo shù mín zú xiāng

少数民族乡: thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)

Cụm từ