Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “少壮不努力,老大徒伤悲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
少壮不努力,老大徒伤悲
shào zhuàng bù nǔ lì , lǎo dà tú shāng bēi

nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già

Cụm từ