Kết quả tra từ “少块肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少块肉shǎo kuài ròu
少块肉: (khẩu ngữ) (thường dùng ở dạng phủ định) (không) đau khi làm gì đó; (sẽ không) thiệt hại khi làm gì đó