Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小黄”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小黄xiǎo huáng

小黄: (khẩu ngữ) xe taxi (Đài Loan)

Khẩu ngữ
小黄车xiǎo huáng chē

小黄车: xe đạp màu vàng (do công ty chia sẻ xe đạp Ofo cung cấp 2014-2020)

Cụm từ
小黄脚鹬xiǎo huáng jiǎo yù

小黄脚鹬: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân vàng nhỏ (Tringa flavipes)

Cụm từ
小黄瓜xiǎo huáng guā

小黄瓜: dưa leo bao tử

Cụm từ