Kết quả tra từ “小鲜肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小鲜肉xiǎo xiān ròu
小鲜肉: (tiếng lóng) thần tượng tuổi teen (nam)