Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小鬟”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小鬟xiǎo huán

小鬟: (lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ; nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)

Cụm từ