Kết quả tra từ “小金库”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小金库xiǎo jīn kù
小金库: quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen