Kết quả cho “小金库”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen