Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小野”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小野Xiǎo yě

小野: Ono (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
小野不由美Xiǎo yě Bù yóu měi

小野不由美: Ono Fuyumi (1960-), tiểu thuyết gia Nhật Bản

Cụm từ