Kết quả tra từ “小道具”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小道具xiǎo dào jù
小道具: (sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)