Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小资”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小资xiǎo zī

小资: tiểu tư sản; người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền; viết tắt của 小資產階級|小资产阶级

Viết tắt
小资产阶级xiǎo zī chǎn jiē jí

小资产阶级: tiểu tư sản

Cụm từ