Kết quả tra từ “小豆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小豆xiǎo dòu
小豆: xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
小豆蔻xiǎo dòu kòu
小豆蔻: bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
赤小豆chì xiǎo dòu
赤小豆: xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]