Kết quả cho “小豆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]