赤小豆 chì xiǎo dòu 赤小豆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤小豆 trong tiếng Việt xem 紅豆|红豆[hong2 dou4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan