赤小豆
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nần
›赤尾噪鹛chì wěi zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đuôi đỏ (Trochalopteron milnei)
›赤字chì zìthâm hụt (tài chính); chữ đỏ
›赤峰Chì fēngđịa cấp thị Xích Phong ở Nội Mông
›赤子之心chì zǐ zhī xīntrong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh; chân thành
›赤峰市Chì fēng Shìthành phố cấp địa khu Xích Phong ở Nội Mông
›赤子chì zǐtrẻ sơ sinh; người dân (của một quốc gia)
›赤崁楼Chì kǎn lóuTháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.