Kết quả tra từ “小菜碟儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小菜碟儿xiǎo cài dié r
小菜碟儿: biến thể er hoá của 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]