Kết quả tra từ “小范围”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小范围xiǎo fàn wéi
小范围: quy mô nhỏ; địa phương; trong phạm vi hạn chế