Kết quả tra từ “小腿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小腿xiǎo tuǐ
小腿: cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); ống chân
小腿肚xiǎo tuǐ dù
小腿肚: bắp chân (của chân)
外小腿wài xiǎo tuǐ
外小腿: cẳng chân