Kết quả tra từ “小羚羊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小羚羊xiǎo líng yáng
小羚羊: linh dương Gazelle
普氏小羚羊Pǔ shì xiǎo líng yáng
普氏小羚羊: linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á